Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
時効取得
[Thời Hiệu Thủ Đắc]
じこうしゅとく
🔊
Danh từ chung
chiếm hữu theo thời hiệu
Hán tự
時
Thời
thời gian; giờ
効
Hiệu
công hiệu; hiệu quả; lợi ích
取
Thủ
lấy; nhận
得
Đắc
thu được; nhận được; tìm thấy; kiếm được; có thể; có thể; lợi nhuận; lợi thế; lợi ích