時制の一致 [Thời Chế Nhất Trí]
じせいのいっち
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
Lĩnh vực: Ngữ pháp
sự thống nhất thì
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
Lĩnh vực: Ngữ pháp
sự thống nhất thì