時分割多重化 [Thời Phân Cát Đa Trọng Hóa]
じぶんかつたじゅうか
Danh từ chung
Lĩnh vực: Viễn thông
ghép kênh phân chia thời gian
Danh từ chung
Lĩnh vực: Viễn thông
ghép kênh phân chia thời gian