時分割 [Thời Phân Cát]
じぶんかつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
chia sẻ thời gian
🔗 タイムシェアリング
Danh từ chung
Lĩnh vực: Viễn thông
phân chia thời gian