Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
時候外れ
[Thời Hậu Ngoại]
じこうはずれ
🔊
Danh từ chung
không đúng mùa
Hán tự
時
Thời
thời gian; giờ
候
Hậu
khí hậu; mùa; thời tiết; chờ đợi; mong đợi
外
Ngoại
bên ngoài