Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
時価総額
[Thời Giá Tổng Ngạch]
じかそうがく
🔊
Danh từ chung
vốn hóa thị trường
Hán tự
時
Thời
thời gian; giờ
価
Giá
giá trị; giá cả
総
Tổng
tổng quát; toàn bộ; tất cả; đầy đủ; tổng cộng
額
Ngạch
trán; bảng; bức tranh đóng khung; số lượng