Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
時代考証
[Thời Đại Khảo Chứng]
じだいこうしょう
🔊
Danh từ chung
nghiên cứu bối cảnh
Hán tự
時
Thời
thời gian; giờ
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
証
Chứng
chứng cứ