時代の流れ [Thời Đại Lưu]

じだいのながれ

Cụm từ, thành ngữ

xu hướng thời đại; cách mọi thứ đang diễn ra

JP: かれ時代じだいながれにおくれないようにしている。

VI: Anh ấy cố gắng không bị tụt hậu so với dòng chảy của thời đại.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

時代じだいながれについていくのは容易よういではない。
Theo kịp dòng chảy của thời đại không phải là điều dễ dàng.