Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
時事論
[Thời Sự Luận]
じじろん
🔊
Danh từ chung
bình luận về sự kiện hiện tại
Hán tự
時
Thời
thời gian; giờ
事
Sự
sự việc; lý do
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết