Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
時事解説
[Thời Sự Giải Thuyết]
じじかいせつ
🔊
Danh từ chung
bình luận thời sự
Hán tự
時
Thời
thời gian; giờ
事
Sự
sự việc; lý do
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết