Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
時世感覚
[Thời Thế Cảm Giác]
じせいかんかく
🔊
Danh từ chung
cảm nhận thời đại
🔗 時勢感覚
Hán tự
時
Thời
thời gian; giờ
世
Thế
thế hệ; thế giới
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy