時を見る [Thời Kiến]
ときをみる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
chờ cơ hội thuận lợi
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
その時、何を見たの?
Bạn đã thấy gì lúc đó?
彼女は4時から6時までテレビを見る。
Cô ấy hay xem ti vi từ 4 giờ đến 6 giờ.
見た時、思わず笑っちゃった。
Lúc thấy tôi đã bật cười mất.
泥棒は警官が見た時に逃げた。
Khi cảnh sát nhìn thấy, tên trộm đã bỏ chạy.
テレビは何時ごろ見ますか?
Bạn thường xem tivi vào mấy giờ?
ボビーは7時までテレビを見ていいわ。
Bobby có thể xem TV đến 7 giờ tối.
これらの写真を見ると休暇の時を思い出す。
Khi nhìn những bức ảnh này, tôi nhớ lại kỳ nghỉ.
前に見た時から彼女はすごく変わった。
Cô ấy đã thay đổi rất nhiều kể từ lần cuối tôi thấy.
寝る時に見る夢が大好きなんだ。
Tôi rất thích những giấc mơ mình thấy khi ngủ.
彼はその時テレビを見ていなかった。
Anh ấy không xem truyền hình vào thời điểm đó.