時を刻む [Thời Khắc]

ときをきざむ

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “mu”

đánh dấu thời gian trôi qua

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

時計とけいとききざんでいる。
Đồng hồ đang đếm giờ.
この時計とけい正確せいかくとききざみます。
Chiếc đồng hồ này chạy rất chính xác.
この時計とけい正確せいかくとききざみます。
Chiếc đồng hồ này chạy rất chính xác.