時の流れ [Thời Lưu]
ときのながれ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
dòng chảy của thời gian; sự trôi qua của thời gian
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
xu hướng của thời đại
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
時は、その中で釣をする流れである。
Thời gian, dòng chảy mà trong đó chúng ta đi câu cá.