Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
時の氏神
[Thời Thị Thần]
ときのうじがみ
🔊
Danh từ chung
người đến đúng lúc
Hán tự
時
Thời
thời gian; giờ
氏
Thị
họ; dòng họ
神
Thần
thần; tâm hồn