時の権力者 [Thời Quyền Lực Giả]
ときのけんりょくしゃ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
những người nắm quyền
🔗 権力者
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
những người nắm quyền
🔗 権力者