時の [Thời]
ときの
Từ đứng trước danh từ (rentaishi)
của thời đó
🔗 時・とき
Từ đứng trước danh từ (rentaishi)
đang thịnh hành
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
時は10時ごろだった。
Khoảng 10 giờ.
その時はその時さ。
Mỗi thời có việc của thời ấy.
帰った時はもう12時だった。
Khi tôi về thì đã là 12 giờ đêm.
時が時だからことばを慎みなさい。
Vì thời điểm nhạy cảm, hãy cẩn thận lời nói.
時をつかまえろ!
Nắm bắt thời gian!
時は金なり。
Thời gian là vàng.
7時にね。
Lúc 7 giờ nhé.
変化の時でした。
Đã đến lúc thay đổi.
5時ぐらいだよ。
Khoảng 5 giờ đấy.
9時だってさ。
Bây giờ là 9 giờ đấy.