時とともに [Thời]
時と共に [Thời Cộng]
ときとともに
Cụm từ, thành ngữTrạng từ
theo thời gian; khi thời gian trôi qua
Cụm từ, thành ngữTrạng từ
theo thời gian; khi thời gian trôi qua