時々刻々 [Thời 々 Khắc 々]

時時刻刻 [Thời Thời Khắc Khắc]

じじこっこく
じじこくこく
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 42000

Trạng từ

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

hàng giờ; từ phút này sang phút khác; từ giờ này sang giờ khác; từng phút một; với mỗi phút trôi qua