Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
昼間人口
[Trú Gian Nhân Khẩu]
ちゅうかんじんこう
🔊
Danh từ chung
dân số ban ngày
Hán tự
昼
Trú
ban ngày; trưa
間
Gian
khoảng cách; không gian
人
Nhân
người
口
Khẩu
miệng