昼帯 [Trú Đái]
ひるおび
Danh từ chung
📝 từ 昼間の帯ドラマ
phim truyền hình dài tập
🔗 昼メロ; 帯ドラマ
Danh từ chung
📝 từ 昼間の帯ドラマ
phim truyền hình dài tập
🔗 昼メロ; 帯ドラマ