Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
昼メロ
[Trú]
ひるメロ
🔊
Danh từ chung
phim truyền hình dài tập
🔗 メロドラマ
Hán tự
昼
Trú
ban ngày; trưa