昼の部 [Trú Bộ]
ひるのぶ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
ban ngày; buổi trưa; suất chiếu ban ngày
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
ban ngày; buổi trưa; suất chiếu ban ngày