Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
昨紙
[Tạc Chỉ]
さくし
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
báo hôm qua
Hán tự
昨
Tạc
hôm qua; trước
紙
Chỉ
giấy