昨秋 [Tạc Thu]

さくしゅう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chungTrạng từ

mùa thu năm ngoái

JP: 昨秋さくしゅう晴天せいてんつづきだった。

VI: Mùa thu năm ngoái trời quang đãng liên tục.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 昨秋
  • Cách đọc: さくしゅう
  • Loại từ: Danh từ chỉ thời gian (văn viết/báo chí)
  • Sắc thái: Trang trọng, ngắn gọn theo lối báo chí
  • Ghi chú: Thường dùng trong tin tức, báo cáo; trong hội thoại thường thay bằng 「去年の秋」

2. Ý nghĩa chính

“Mùa thu năm ngoái; mùa thu liền trước” (thường hiểu theo năm dương lịch, trừ khi ngữ cảnh nêu rõ niên độ khác).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 去年の秋: hội thoại, tự nhiên, dễ hiểu nhất. Nghĩa trùng với 昨秋.
  • 昨年秋(さくねんあき): trang trọng tương đương, sắc thái “báo cáo/biên bản”.
  • 去秋(きょしゅう): cách viết/đọc cổ hơn, hay gặp trên tít báo.
  • 今秋 (mùa thu năm nay) và 来秋 (mùa thu năm sau; đọc らいしゅう/らいあき, dễ gây nhầm với 来週). Khi phát âm nên dùng diễn đạt tránh mơ hồ như 「今年の秋」「来年の秋」.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp: 昨秋、S (đặt đầu câu); 昨秋の+N; 昨秋に/から.
  • Dùng nhiều trong tin tức, thông cáo, tài liệu doanh nghiệp vì ngắn gọn súc tích.
  • Trong giao tiếp hằng ngày, ưu tiên 「去年の秋」 để thân mật, rõ ràng.
  • Khi báo cáo theo niên độ (fiscal year), cần làm rõ phạm vi “mùa thu” nếu khác với lịch năm dương.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
去年の秋 Đồng nghĩa Mùa thu năm ngoái Tự nhiên, hội thoại
昨年秋 Đồng nghĩa Mùa thu năm ngoái Trang trọng, báo cáo
去秋(きょしゅう) Đồng nghĩa Mùa thu năm ngoái Văn báo/tiêu đề, hơi cứng
今秋 Liên quan Mùa thu năm nay Đôi khi phát âm dễ nhầm với 今週
来秋 Liên quan Mùa thu năm sau Đọc らいしゅう/らいあき; nên viết “来年の秋” để tránh mơ hồ
一昨秋(いっさくしゅう) Liên quan Mùa thu năm kia Dùng trong ghi chép, báo cáo

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : “trước đó, hôm qua” (オン: さく). Ví dụ: 昨年, 昨日(さくじつ).
  • : “mùa thu” (オン: しゅう; クン: あき).
  • Ghép Hán-Hán: さく(昨)+しゅう(秋) → さくしゅう(昨秋).

7. Bình luận mở rộng (AI)

昨秋 là dạng rút gọn hai chữ Hán giúp văn bản gọn và trang trọng. Khi nói, người Nhật thường chuyển sang 「去年の秋」 để tránh cảm giác cứng. Trong báo cáo kinh doanh, nếu “mùa thu” dùng theo niên độ (ví dụ Q3), hãy ghi rõ mốc tháng để tránh hiểu sai.

8. Câu ví dụ

  • 昨秋、会社は新製品を発売した。
    Công ty đã ra mắt sản phẩm mới vào mùa thu năm ngoái.
  • 昨秋の台風で多くの家が被害を受けた。
    Nhiều ngôi nhà bị thiệt hại do cơn bão mùa thu năm ngoái.
  • 昨秋から留学を始めました。
    Tôi đã bắt đầu du học từ mùa thu năm ngoái.
  • 彼と出会ったのは昨秋の学会だ。
    Tôi gặp anh ấy ở hội nghị học thuật vào mùa thu năm ngoái.
  • 昨秋以降、物価が上がり続けている。
    Kể từ mùa thu năm ngoái, giá cả liên tục tăng.
  • 昨秋に植えた苗が、今春花を咲かせた。
    Cây con trồng vào mùa thu năm ngoái đã nở hoa vào mùa xuân năm nay.
  • 昨秋のドラマはどれも面白かった。
    Các bộ phim truyền hình mùa thu năm ngoái đều thú vị.
  • 昨秋は雨が多かった。
    Mùa thu năm ngoái mưa nhiều.
  • 昨秋実施した調査の結果を公表する。
    Công bố kết quả cuộc khảo sát tiến hành vào mùa thu năm ngoái.
  • 昨秋、私は初めて紅葉を見に京都へ行った。
    Mùa thu năm ngoái, tôi lần đầu đến Kyoto ngắm lá đỏ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 昨秋 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?