昨年度 [Tạc Niên Độ]

さくねんど
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chungTrạng từ

năm trước (tài chính, học thuật, v.v.)

JP: 昨年度さくねんどのコンピューターからの利益りえきは、今年度こんねんどぶんよりも10%ちかおおかった。

VI: Lợi nhuận từ máy tính năm ngoái cao hơn gần 10% so với năm nay.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

今年度こんねんど入学にゅうがくしき前日ぜんじつに、昨年度さくねんど入学にゅうがくしきができなかったしん年生ねんせいため入学にゅうがくしきをするなんて、いきけいらいだね。
Tổ chức lễ nhập học cho sinh viên năm hai vào ngày trước lễ nhập học của năm nay vì họ không thể có lễ nhập học năm ngoái thật là tinh tế.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 昨年度
  • Cách đọc: さくねんど
  • Loại từ: danh từ chỉ thời điểm/khoảng thời gian
  • Nghĩa khái quát: năm tài chính/học vụ trước (ngay trước năm hiện tại)
  • Mức độ/Phong cách: trung tính, dùng nhiều trong hành chính, kinh doanh, giáo dục
  • Lĩnh vực: kế toán, thống kê, trường học, cơ quan nhà nước
  • Cụm thường gặp: 昨年度の〜, 昨年度比, 昨年度末, 昨年度中, 昨年度実績
  • Ghi chú: Năm tài chính Nhật thường từ 4/1 đến 3/31 năm sau.

2. Ý nghĩa chính

- “Năm trước” tính theo năm tài chính/học vụ, khác với “năm dương lịch trước”. Dùng để so sánh số liệu, báo cáo kết quả.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 昨年度 vs 昨年: 昨年 là năm dương lịch trước; 昨年度 là năm tài chính/học vụ trước.
  • 昨年度 vs 前年度: nhiều trường hợp đồng nghĩa; 前年度 trung tính hơn trong chuỗi nhiều năm.
  • 今年度: năm tài chính/học vụ hiện tại; 来年度: năm tài chính/học vụ sắp tới.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu phổ biến: 昨年度の売上/活動; 昨年度比5%増; 昨年度末時点; 昨年度中に実施.
  • Vị trí: làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc danh từ độc lập trong câu.
  • Ngữ cảnh: báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động trường học, thống kê nhà nước, họp công ty.
  • Lưu ý: Kiểm tra “năm tài chính” của tổ chức vì có thể khác chuẩn 4–3.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
前年度đồng nghĩa gầnnăm trước (theo năm tài chính)phổ quát trong bảng biểu
今年度đối lập thời giannăm tài chính hiện tạiso sánh hiện-tước
来年度đối lập thời giannăm tài chính kế tiếpkế hoạch
昨年liên quannăm dương lịch trướckhông luôn trùng 昨年度
年度末liên quancuối năm tài chínhmốc 3/31 (thường)
通期liên quancả kỳ/năm tài chínhthuật ngữ kế toán
上期/下期liên quannửa đầu/nửa sau năm tài chínhphân kỳ
前年比đối chiếuso với năm trước (dương lịch)khác trục thời gian

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (サク): vừa qua, trước đó.
  • (ネン/とし): năm.
  • (ド/たび): kỳ, lần; trong hành chính là “năm kỳ” (年度).
  • Ghép nghĩa: “kỳ năm trước” → năm tài chính/học vụ trước.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết báo cáo, bạn nên thống nhất trục thời gian. Nếu số liệu theo “năm tài chính”, hãy dùng 昨年度/前年度; nếu theo dương lịch, chuyển sang 「昨年」「前年」 để tránh hiểu lầm.

8. Câu ví dụ

  • 昨年度の売上は目標を上回った。
    Doanh thu năm tài chính trước đã vượt mục tiêu.
  • 昨年度比で5%増となった。
    Tăng 5% so với năm tài chính trước.
  • 昨年度末の在庫を確定する。
    Chốt số tồn kho tại cuối năm tài chính trước.
  • 本学は昨年度に新しい学科を開設した。
    Trường chúng tôi đã mở ngành học mới trong năm học trước.
  • 昨年度の活動報告書を提出してください。
    Vui lòng nộp báo cáo hoạt động của năm trước.
  • 昨年度中に改修工事は完了した。
    Việc cải tạo đã hoàn tất trong năm tài chính trước.
  • 昨年度の採用者数は過去最多だった。
    Số người được tuyển trong năm trước là cao nhất từ trước đến nay.
  • 寄付金は昨年度から大きく伸びた。
    Khoản quyên góp đã tăng mạnh so với năm trước.
  • 昨年度実績に基づき次年度計画を作成する。
    Lập kế hoạch năm tới dựa trên thực tích của năm trước.
  • この補助金は昨年度で終了した。
    Khoản trợ cấp này đã kết thúc vào năm tài chính trước.
💡 Giải thích chi tiết về từ 昨年度 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?