1. Thông tin cơ bản
- Từ: 昨年度
- Cách đọc: さくねんど
- Loại từ: danh từ chỉ thời điểm/khoảng thời gian
- Nghĩa khái quát: năm tài chính/học vụ trước (ngay trước năm hiện tại)
- Mức độ/Phong cách: trung tính, dùng nhiều trong hành chính, kinh doanh, giáo dục
- Lĩnh vực: kế toán, thống kê, trường học, cơ quan nhà nước
- Cụm thường gặp: 昨年度の〜, 昨年度比, 昨年度末, 昨年度中, 昨年度実績
- Ghi chú: Năm tài chính Nhật thường từ 4/1 đến 3/31 năm sau.
2. Ý nghĩa chính
- “Năm trước” tính theo năm tài chính/học vụ, khác với “năm dương lịch trước”. Dùng để so sánh số liệu, báo cáo kết quả.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 昨年度 vs 昨年: 昨年 là năm dương lịch trước; 昨年度 là năm tài chính/học vụ trước.
- 昨年度 vs 前年度: nhiều trường hợp đồng nghĩa; 前年度 trung tính hơn trong chuỗi nhiều năm.
- 今年度: năm tài chính/học vụ hiện tại; 来年度: năm tài chính/học vụ sắp tới.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu phổ biến: 昨年度の売上/活動; 昨年度比5%増; 昨年度末時点; 昨年度中に実施.
- Vị trí: làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc danh từ độc lập trong câu.
- Ngữ cảnh: báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động trường học, thống kê nhà nước, họp công ty.
- Lưu ý: Kiểm tra “năm tài chính” của tổ chức vì có thể khác chuẩn 4–3.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 前年度 | đồng nghĩa gần | năm trước (theo năm tài chính) | phổ quát trong bảng biểu |
| 今年度 | đối lập thời gian | năm tài chính hiện tại | so sánh hiện-tước |
| 来年度 | đối lập thời gian | năm tài chính kế tiếp | kế hoạch |
| 昨年 | liên quan | năm dương lịch trước | không luôn trùng 昨年度 |
| 年度末 | liên quan | cuối năm tài chính | mốc 3/31 (thường) |
| 通期 | liên quan | cả kỳ/năm tài chính | thuật ngữ kế toán |
| 上期/下期 | liên quan | nửa đầu/nửa sau năm tài chính | phân kỳ |
| 前年比 | đối chiếu | so với năm trước (dương lịch) | khác trục thời gian |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 昨 (サク): vừa qua, trước đó.
- 年 (ネン/とし): năm.
- 度 (ド/たび): kỳ, lần; trong hành chính là “năm kỳ” (年度).
- Ghép nghĩa: “kỳ năm trước” → năm tài chính/học vụ trước.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết báo cáo, bạn nên thống nhất trục thời gian. Nếu số liệu theo “năm tài chính”, hãy dùng 昨年度/前年度; nếu theo dương lịch, chuyển sang 「昨年」「前年」 để tránh hiểu lầm.
8. Câu ví dụ
- 昨年度の売上は目標を上回った。
Doanh thu năm tài chính trước đã vượt mục tiêu.
- 昨年度比で5%増となった。
Tăng 5% so với năm tài chính trước.
- 昨年度末の在庫を確定する。
Chốt số tồn kho tại cuối năm tài chính trước.
- 本学は昨年度に新しい学科を開設した。
Trường chúng tôi đã mở ngành học mới trong năm học trước.
- 昨年度の活動報告書を提出してください。
Vui lòng nộp báo cáo hoạt động của năm trước.
- 昨年度中に改修工事は完了した。
Việc cải tạo đã hoàn tất trong năm tài chính trước.
- 昨年度の採用者数は過去最多だった。
Số người được tuyển trong năm trước là cao nhất từ trước đến nay.
- 寄付金は昨年度から大きく伸びた。
Khoản quyên góp đã tăng mạnh so với năm trước.
- 昨年度実績に基づき次年度計画を作成する。
Lập kế hoạch năm tới dựa trên thực tích của năm trước.
- この補助金は昨年度で終了した。
Khoản trợ cấp này đã kết thúc vào năm tài chính trước.