Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
春野菜
[Xuân Dã Thái]
はるやさい
🔊
Danh từ chung
rau mùa xuân
Hán tự
春
Xuân
mùa xuân
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
菜
Thái
rau; món ăn phụ; rau xanh