春物 [Xuân Vật]
はるもの
Danh từ chung
quần áo mùa xuân; trang phục mùa xuân
Danh từ chung
hàng hóa mùa xuân
Danh từ chung
quần áo mùa xuân; trang phục mùa xuân
Danh từ chung
hàng hóa mùa xuân