Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
春灯
[Xuân Đăng]
しゅんとう
🔊
Danh từ chung
đèn thắp vào đêm xuân
Hán tự
春
Xuân
mùa xuân
灯
Đăng
đèn; ánh sáng; đơn vị đếm cho đèn