Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
春潮
[Xuân Triều]
しゅんちょう
🔊
Danh từ chung
thủy triều xuân
Hán tự
春
Xuân
mùa xuân
潮
Triều
thủy triều; nước mặn; cơ hội