Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
春歌
[Xuân Ca]
しゅんか
🔊
Danh từ chung
bài hát tục
Hán tự
春
Xuân
mùa xuân
歌
Ca
bài hát; hát