Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
春日祭
[Xuân Nhật Tế]
かすがまつり
🔊
Danh từ chung
Lễ hội Kasuga
Hán tự
春
Xuân
mùa xuân
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
祭
Tế
nghi lễ; cầu nguyện; kỷ niệm; thần thánh hóa; thờ cúng