Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
春愁
[Xuân Sầu]
しゅんしゅう
🔊
Danh từ chung
trầm cảm mùa xuân
Hán tự
春
Xuân
mùa xuân
愁
Sầu
đau buồn; lo lắng