春待月 [Xuân Đãi Nguyệt]
春待ち月 [Xuân Đãi Nguyệt]
はるまちづき
Danh từ chung
tháng mười hai âm lịch
🔗 師走
Danh từ chung
tháng mười hai âm lịch
🔗 師走