Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
春婦
[Xuân Phụ]
しゅんぷ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
gái mại dâm
🔗 売春婦
Hán tự
春
Xuân
mùa xuân
婦
Phụ
phụ nữ; vợ; cô dâu