Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
春分点
[Xuân Phân Điểm]
しゅんぶんてん
🔊
Danh từ chung
điểm xuân phân
Hán tự
春
Xuân
mùa xuân
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân