春まき [Xuân]
春蒔き [Xuân Thì]
はるまき
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
gieo hạt vào mùa xuân
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
gieo hạt vào mùa xuân