Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
春の目覚め
[Xuân Mục Giác]
はるのめざめ
🔊
Cụm từ, thành ngữ
dậy thì
Hán tự
春
Xuân
mùa xuân
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy