春の月 [Xuân Nguyệt]
はるのつき
Danh từ chung
trăng xuân
🔗 朧月
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
スイスでは5月に春が来る。
Mùa xuân đến Thụy Sĩ vào tháng Năm.