春の日 [Xuân Nhật]
はるのひ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
ngày xuân
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
mặt trời xuân
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
ngày xuân
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
mặt trời xuân