Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
映画鑑賞会
[Ánh Hoạch Giám Thưởng Hội]
えいがかんしょうかい
🔊
Danh từ chung
liên hoan phim
Hán tự
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
鑑
Giám
mẫu vật; học hỏi từ
賞
Thưởng
giải thưởng
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia