Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
映画評論家
[Ánh Hoạch Bình Luận Gia]
えいがひょうろんか
🔊
Danh từ chung
nhà phê bình phim
Hán tự
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
評
Bình
đánh giá; phê bình; bình luận
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ