Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
映幻日
[Ánh Huyễn Nhật]
えいげんじつ
🔊
Danh từ chung
parhelion phụ
Hán tự
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
幻
Huyễn
ảo ảnh; tầm nhìn; giấc mơ; ảo tưởng; bóng ma
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày