映ずる [Ánh]
えいずる
Động từ Ichidan - zuru (biến thể của -jiru)Tự động từ
phản chiếu (trong); soi gương (trong)
🔗 映じる
Động từ Ichidan - zuru (biến thể của -jiru)Tự động từ
gây ấn tượng (với ai đó)
🔗 映じる