Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
星間吸収
[Tinh Gian Hấp Thu]
せいかんきゅうしゅう
🔊
Danh từ chung
hấp thụ liên sao
Hán tự
星
Tinh
ngôi sao; dấu
間
Gian
khoảng cách; không gian
吸
Hấp
hút; hít
収
Thu
thu nhập; thu hoạch