Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
星座早見
[Tinh Tọa Tảo Kiến]
せいざはやみ
🔊
Danh từ chung
bản đồ sao
Hán tự
星
Tinh
ngôi sao; dấu
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
早
Tảo
sớm; nhanh
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy