Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
星型六角形
[Tinh Hình Lục Giác Hình]
ほしがたろっかくけい
🔊
Danh từ chung
lục giác sao
Hán tự
星
Tinh
ngôi sao; dấu
型
Hình
khuôn; loại; mẫu
六
Lục
sáu
角
Giác
góc; sừng; gạc
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách