Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
易経
[Dịch Kinh]
えききょう
🔊
Danh từ chung
Kinh Dịch
🔗 五経
Hán tự
易
Dịch
dễ dàng; sẵn sàng; đơn giản; bói toán
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc