Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
易疲労
[Dịch Bì Lao]
いひろう
🔊
Danh từ chung
dễ mệt mỏi
Hán tự
易
Dịch
dễ dàng; sẵn sàng; đơn giản; bói toán
疲
Bì
kiệt sức; mệt mỏi; mệt nhọc
労
Lao
lao động; cảm ơn; thưởng cho; lao động; rắc rối