易感染 [Dịch Cảm Nhiễm]
いかんせん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
dễ bị nhiễm trùng; thiếu sức đề kháng với nhiễm trùng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
dễ bị nhiễm trùng; thiếu sức đề kháng với nhiễm trùng